spindle tree
/ˈspɪndəl tri/Danh từ
- Bất kỳ cây nào hoặc bất kỳ loài nào thuộc chi Euonymus, một nhóm thực vật có hoa trong họ cây trượng.Any of certain trees or any species belonging to the Euonymus genus, a group of flowering plants in the staff vine family.
Chưa có góp ý cho “spindle tree”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spindle tree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish